TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dabster

UK/ˈdæbstə/ giọng máy của trình duyệt

dabster nghĩa là người thạo, người sành sỏi.

Nghĩa của dabster

Danh từ

  1. Người thạo, người sành sỏi.
  2. Thông tục (như) dauber.

Dạng từ của dabster

Số nhiềudabsters

Câu hỏi thường gặp

dabster nghĩa là gì?

dabster (danh từ) nghĩa là người thạo, người sành sỏi.

dabster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dabster: giọng Anh (UK) /ˈdæbstə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.