dace
UK/deɪs/
US/deɪs/
giọng máy của trình duyệt
dace nghĩa là cá đác.
Nghĩa của dace
Danh từ
- Động vật học Cá đác (họ cá chép).
Dạng từ của dace
| Số nhiều | dace |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dace
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dace nghĩa là gì?
dace (danh từ) nghĩa là cá đác.
dace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dace: giọng Anh (UK) /deɪs/, giọng Mỹ (US) /deɪs/.