TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dace

UK/deɪs/ US/deɪs/ giọng máy của trình duyệt

dace nghĩa là cá đác.

Nghĩa của dace

Danh từ

  1. Động vật học Cá đác (họ cá chép).

Dạng từ của dace

Số nhiềudace

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dace

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dace nghĩa là gì?

dace (danh từ) nghĩa là cá đác.

dace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dace: giọng Anh (UK) /deɪs/, giọng Mỹ (US) /deɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.