TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daffadowndilly

UK/ˌdæfədaʊnˈdɪli/ giọng máy của trình duyệt

daffadowndilly nghĩa là màu vàng nhạt, vàng nhạt.

Nghĩa của daffadowndilly

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thuỷ tiên hoa vàng.
  2. Màu vàng nhạt.

Tính từ

  1. Vàng nhạt.

Dạng từ của daffadowndilly

Số nhiềudaffadowndillies

Câu hỏi thường gặp

daffadowndilly nghĩa là gì?

daffadowndilly (danh từ, tính từ) nghĩa là màu vàng nhạt, vàng nhạt.

daffadowndilly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daffadowndilly: giọng Anh (UK) /ˌdæfədaʊnˈdɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.