TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daggle

UK/ˈdæɡəl/ giọng máy của trình duyệt

daggle nghĩa là lội bùn, kéo lê trong bùn, quét trong bùn.

Nghĩa của daggle

Động từ

  1. Lội bùn.
  2. Kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo).

Dạng từ của daggle

Ngôi thứ ba số ítdaggles
Hiện tại phân từ (-ing)daggling
Quá khứ phân từdaggled
Quá khứdaggled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daggle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

daggle nghĩa là gì?

daggle (động từ) nghĩa là lội bùn, kéo lê trong bùn, quét trong bùn.

daggle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daggle: giọng Anh (UK) /ˈdæɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.