TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dagger

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdæɡə/ US/ˈdæɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

dagger nghĩa là dao găm, dấu chữ thập.

Nghĩa của dagger

Danh từ

  1. Dao găm.
  2. Ngành in Dấu chữ thập.

Dạng từ của dagger

Số nhiềudaggers
Ngôi thứ ba số ítdaggers
Hiện tại phân từ (-ing)daggering
Quá khứ phân từdaggered
Quá khứdaggered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dagger

Đồng nghĩa

Họ từ của dagger

Cụm từ, thành ngữ với dagger

  • to be at daggers' points — Hục hặc với nhau; sẵn sàng choảng nhau.
  • to look daggers at — Nhìn giận dữ, nhìn hầm hầm; nhìn trừng trừng.
  • to speak daggers to someone — Nói cay độc với ai; nói nóng nảy với ai, gắt gỏng với ai.

Câu hỏi thường gặp

dagger nghĩa là gì?

dagger (danh từ) nghĩa là dao găm, dấu chữ thập.

dagger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dagger: giọng Anh (UK) /ˈdæɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈdæɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.