dagger
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdæɡə/
US/ˈdæɡɚ/
giọng máy của trình duyệt
dagger nghĩa là dao găm, dấu chữ thập.
Nghĩa của dagger
Danh từ
- Dao găm.
- Ngành in Dấu chữ thập.
Dạng từ của dagger
| Số nhiều | daggers |
| Ngôi thứ ba số ít | daggers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | daggering |
| Quá khứ phân từ | daggered |
| Quá khứ | daggered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dagger
Đồng nghĩa
Họ từ của dagger
Cụm từ, thành ngữ với dagger
- to be at daggers' points — Hục hặc với nhau; sẵn sàng choảng nhau.
- to look daggers at — Nhìn giận dữ, nhìn hầm hầm; nhìn trừng trừng.
- to speak daggers to someone — Nói cay độc với ai; nói nóng nảy với ai, gắt gỏng với ai.
Câu hỏi thường gặp
dagger nghĩa là gì?
dagger (danh từ) nghĩa là dao găm, dấu chữ thập.
dagger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dagger: giọng Anh (UK) /ˈdæɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈdæɡɚ/.