TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daiquiri

UK/ˈdæ.kə.ɹi/ US/ˈdæ.kə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

daiquiri nghĩa là hỗn hợp rượu rom.

Nghĩa của daiquiri

Danh từ

  1. Hỗn hợp rượu rom, nước chanh và đường ướp lạnh.

Dạng từ của daiquiri

Số nhiềudaiquiris

Câu hỏi thường gặp

daiquiri nghĩa là gì?

daiquiri (danh từ) nghĩa là hỗn hợp rượu rom.

daiquiri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daiquiri: giọng Anh (UK) /ˈdæ.kə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈdæ.kə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.