TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dairy

UK/ˈdɛə.ɹi/ US/ˈdɛɚ.i/ giọng máy của trình duyệt

dairy nghĩa là cửa hàng bơ sữa, sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.

Nghĩa của dairy

Danh từ

  1. Nơi trữ và sản xuất bơ sữa.
  2. Cửa hàng bơ sữa.
  3. Trại sản xuất bơ sữa.
  4. Sự sản xuất bơ sữa.
  5. Bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa).

Dạng từ của dairy

Số nhiềudairies

Họ từ của dairy

Cụm từ, thành ngữ với dairy

  • dairy cow — Bò sữa.
  • dairy product — Sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.

Câu hỏi thường gặp

dairy nghĩa là gì?

dairy (danh từ) nghĩa là cửa hàng bơ sữa, sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.

dairy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dairy: giọng Anh (UK) /ˈdɛə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛɚ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.