dairy
UK/ˈdɛə.ɹi/
US/ˈdɛɚ.i/
giọng máy của trình duyệt
dairy nghĩa là cửa hàng bơ sữa, sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.
Nghĩa của dairy
Danh từ
- Nơi trữ và sản xuất bơ sữa.
- Cửa hàng bơ sữa.
- Trại sản xuất bơ sữa.
- Sự sản xuất bơ sữa.
- Bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa).
Dạng từ của dairy
| Số nhiều | dairies |
Họ từ của dairy
Cụm từ, thành ngữ với dairy
- dairy cow — Bò sữa.
- dairy product — Sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.
Câu hỏi thường gặp
dairy nghĩa là gì?
dairy (danh từ) nghĩa là cửa hàng bơ sữa, sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.
dairy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dairy: giọng Anh (UK) /ˈdɛə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛɚ.i/.