TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dainty

UK/ˈdeɪnti/ US/ˈdeɪnti/ giọng máy của trình duyệt

dainty nghĩa là ngon, chọn lọc, thanh nhã, xinh xắn.

Nghĩa của dainty

Tính từ

  1. Ngon, chọn lọc (món ăn).
    • a dainty morselmiếng ăn ngon
  2. Thanh nhã; xinh xắn; dễ thương.
    • a dainty footbàn chân xinh xắn
    • a dainty girlcô gái xinh xắn dễ thương
  3. Khó tính (trong cách ăn uống), khảnh ăn, kén ăn.
  4. Chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ.

Dạng từ của dainty

So sánh hơndaintier
So sánh nhấtdaintiest
Số nhiềudainties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dainty

Đồng nghĩa

Họ từ của dainty

Cụm từ, thành ngữ với dainty

  • to be born with a dainty tooth — Kén ăn, ăn uống khó tính.

Câu hỏi thường gặp

dainty nghĩa là gì?

dainty (tính từ) nghĩa là ngon, chọn lọc, thanh nhã, xinh xắn.

dainty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dainty: giọng Anh (UK) /ˈdeɪnti/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪnti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.