dairy cow
giọng máy của trình duyệt
dairy cow nghĩa là bò sữa.
Nghĩa của dairy cow
Danh từ
- Bò sữa.
Dạng từ của dairy cow
| Số nhiều | dairy cows |
Câu hỏi thường gặp
dairy cow nghĩa là gì?
dairy cow (danh từ) nghĩa là bò sữa.
dairy cow nghĩa là bò sữa.
| Số nhiều | dairy cows |
dairy cow (danh từ) nghĩa là bò sữa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.