dairy product nghĩa là sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.
Nghĩa của dairy product
Danh từ
Sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.
Dạng từ của dairy product
Số nhiều
dairy products
Câu hỏi thường gặp
dairy product nghĩa là gì?
dairy product (danh từ) nghĩa là sản phẩm sữa, chế phẩm sữa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.