dairying
US/ˈdɛr.i.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
dairying nghĩa là Sự sản xuất bơ sữa.
Nghĩa của dairying
Danh từ
- Sự sản xuất bơ sữa.
Câu hỏi thường gặp
dairying nghĩa là gì?
dairying (danh từ) nghĩa là Sự sản xuất bơ sữa.
dairying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dairying: giọng Mỹ (US) /ˈdɛr.i.ɪŋ/.