daisy
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdeɪ.zi/
US/ˈdeɪzi/
giọng máy của trình duyệt
daisy nghĩa là cây cúc, người loại nhất, vật loại nhất, hoa cúc.
Nghĩa của daisy
Danh từ
- Thực vật học Cây cúc.
- Người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất.
Dạng từ của daisy
| Số nhiều | daisies |
Cụm từ, thành ngữ với daisy
- as fresh as a daisy — Tươi như hoa.
- to turn up one's toes to the daisies — (Từ lóng) Chết, ngủ với giun.
Câu ví dụ với daisy
- She grows flowers such as tulips, pansies and daisies. Cô ấy đang trồng nhiều loại hoa như là hoa tulip, hoa păng xê và hoa cúc anh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
daisy nghĩa là gì?
daisy (danh từ) nghĩa là cây cúc, người loại nhất, vật loại nhất, hoa cúc.
daisy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của daisy: giọng Anh (UK) /ˈdeɪ.zi/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪzi/.