TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daisy-chain

UK/ˈdeɪzi t͡ʃeɪn/ US/ˈdeɪzi ˌt͡ʃeɪn/ giọng máy của trình duyệt

daisy-chain nghĩa là vòng hoa cúc.

Nghĩa của daisy-chain

Danh từ

  1. Vòng hoa cúc.

Dạng từ của daisy-chain

Số nhiềudaisy chains
Ngôi thứ ba số ítdaisy-chains
Hiện tại phân từ (-ing)daisy-chaining
Quá khứ phân từdaisy-chained
Quá khứdaisy-chained

Họ từ của daisy-chain

Cụm từ, thành ngữ với daisy-chain

  • daisy-chain bus — Mẫu tuyến móc xích.

Câu hỏi thường gặp

daisy-chain nghĩa là gì?

daisy-chain (danh từ) nghĩa là vòng hoa cúc.

daisy-chain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daisy-chain: giọng Anh (UK) /ˈdeɪzi t͡ʃeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪzi ˌt͡ʃeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.