TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daisy-chain bus

US/ˈdeɪ.zi.ˈtʃeɪn ˈbəs/ giọng máy của trình duyệt

daisy-chain bus nghĩa là mẫu tuyến móc xích.

Nghĩa của daisy-chain bus

Danh từ

  1. Tech Mẫu tuyến móc xích.

Câu hỏi thường gặp

daisy-chain bus nghĩa là gì?

daisy-chain bus (danh từ) nghĩa là mẫu tuyến móc xích.

daisy-chain bus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daisy-chain bus: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.zi.ˈtʃeɪn ˈbəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.