TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dam failure

giọng máy của trình duyệt

dam failure nghĩa là vỡ đập, vỡ đê.

Nghĩa của dam failure

Danh từ

  1. Vỡ đập, vỡ đê.

Dạng từ của dam failure

Số nhiềudam failures

Câu hỏi thường gặp

dam failure nghĩa là gì?

dam failure (danh từ) nghĩa là vỡ đập, vỡ đê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.