dam failure
giọng máy của trình duyệt
dam failure nghĩa là vỡ đập, vỡ đê.
Nghĩa của dam failure
Danh từ
- Vỡ đập, vỡ đê.
Dạng từ của dam failure
| Số nhiều | dam failures |
Câu hỏi thường gặp
dam failure nghĩa là gì?
dam failure (danh từ) nghĩa là vỡ đập, vỡ đê.