damage
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdæmɪd͡ʒ/
US/ˈdæmɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
damage nghĩa là mối hại, điều hại, sự thiệt hại, làm hư hại.
Nghĩa của damage
Danh từ
- Mối hại, điều hại, điều bất lợi.
- Sự thiệt hại.
- to cause great damage to...gây nhiều thiệt hại cho
- Số nhiều Tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn.
- to bring an action of damages against somebodykiện ai đòi bồi thường thiệt hại
- Từ lóng Giá tiền.
- what's the damage?giá bao nhiêu?
Ngoại động từ
- Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại.
- Làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự...).
- to damage someone's reputationlàm tổn thương danh dự của ai
- emotional damagetổn thương về tâm lý
Dạng từ của damage
| Số nhiều | damages |
| Ngôi thứ ba số ít | damages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | damaging |
| Quá khứ phân từ | damaged |
| Quá khứ | damaged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damage
Đồng nghĩa
Họ từ của damage
Cụm từ, thành ngữ với damage
- damage cost — Chi phí bồi thường thiệt hại; Chi phí bù đắp thiệt hại; Chi phí thiệt hại.
Câu ví dụ với damage
- The typhoon caused a lot of damage. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
- The typhoon didn't cause any damage. Cơn bão không gây ra thiệt hại.
- Sami caused a lot of damage to the house. Sami đã gây ra rất nhiều thiệt hại cho ngôi nhà.
- The earthquake caused enormous damage. Trận động đất đã gây thiệt hại to lớn.
- Some drugs cause liver damage. Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.
- Never look directly at the Sun, even for a second! It will damage your eyesight forever! Tuyệt đối không được nhìn trực tiếp vào mặt trời cho dù chỉ một giây. Việc nhìn trực tiếp vào mặt trời sẽ gây tổn thương mắt của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
damage nghĩa là gì?
damage (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mối hại, điều hại, sự thiệt hại, làm hư hại.
damage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damage: giọng Anh (UK) /ˈdæmɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈdæmɪd͡ʒ/.