damagingly
US/ˈdæ.mɪd.ʒiɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
damagingly nghĩa là Xem damage.
Nghĩa của damagingly
Phó từ
- Xem damage
Dạng từ của damagingly
| So sánh hơn | more damagingly |
| So sánh nhất | most damagingly |
Câu hỏi thường gặp
damagingly nghĩa là gì?
damagingly (phó từ) nghĩa là Xem damage.
damagingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damagingly: giọng Mỹ (US) /ˈdæ.mɪd.ʒiɳ.li/.