dammer
giọng máy của trình duyệt
dammer nghĩa là Xem dam.
Nghĩa của dammer
Danh từ
- Xem dam
Dạng từ của dammer
| Số nhiều | dammers |
Câu hỏi thường gặp
dammer nghĩa là gì?
dammer (danh từ) nghĩa là Xem dam.
dammer nghĩa là Xem dam.
| Số nhiều | dammers |
dammer (danh từ) nghĩa là Xem dam.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.