TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dammer

giọng máy của trình duyệt

dammer nghĩa là Xem dam.

Nghĩa của dammer

Danh từ

  1. Xem dam

Dạng từ của dammer

Số nhiềudammers

Câu hỏi thường gặp

dammer nghĩa là gì?

dammer (danh từ) nghĩa là Xem dam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.