TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damnable

UK/ˈdæmnəbl̩/ US/ˈdæmnəbl̩/ giọng máy của trình duyệt

damnable nghĩa là đáng trách, đáng tội, đáng đoạ đày.

Nghĩa của damnable

Tính từ

  1. Đáng trách.
  2. Đáng tội, đáng đoạ đày.
  3. Thông tục Đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm.

Dạng từ của damnable

So sánh hơnmore damnable
So sánh nhấtmost damnable

Họ từ của damnable

Câu hỏi thường gặp

damnable nghĩa là gì?

damnable (tính từ) nghĩa là đáng trách, đáng tội, đáng đoạ đày.

damnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damnable: giọng Anh (UK) /ˈdæmnəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈdæmnəbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.