damnable
UK/ˈdæmnəbl̩/
US/ˈdæmnəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
damnable nghĩa là đáng trách, đáng tội, đáng đoạ đày.
Nghĩa của damnable
Tính từ
- Đáng trách.
- Đáng tội, đáng đoạ đày.
- Thông tục Đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm.
Dạng từ của damnable
| So sánh hơn | more damnable |
| So sánh nhất | most damnable |
Họ từ của damnable
Câu hỏi thường gặp
damnable nghĩa là gì?
damnable (tính từ) nghĩa là đáng trách, đáng tội, đáng đoạ đày.
damnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damnable: giọng Anh (UK) /ˈdæmnəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈdæmnəbl̩/.