damnific
UK/dæmˈnɪf.ɪk/
US/dæmˈnɪf.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
damnific nghĩa là tổn hại, có hại.
Nghĩa của damnific
Tính từ
- Tổn hại; có hại.
Dạng từ của damnific
| So sánh hơn | more damnific |
| So sánh nhất | most damnific |
Câu hỏi thường gặp
damnific nghĩa là gì?
damnific (tính từ) nghĩa là tổn hại, có hại.
damnific phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damnific: giọng Anh (UK) /dæmˈnɪf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /dæmˈnɪf.ɪk/.