TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damning

UK/ˈdæmɪŋ/ US/ˈdæmɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

damning nghĩa là sự chê trách, sự chỉ trích, sự chê, sự la ó.

Nghĩa của damning

Danh từ

  1. Sự chê trách, sự chỉ trích; sự kết tội.
  2. Sự chê, sự la ó (một vở kịch).
  3. Sự làm hại, sự làm nguy hại; sự làm thất bại.
  4. Sự đoạ đày.
  5. Sự nguyền rủa, sự chửi rủa.

Tính từ

  1. Chê trách, chỉ trích; kết tội.
  2. Làm hại, làm nguy hại; làm thất bại.
  3. Đoạ đày.
  4. Nguyền rủa, chửi rủa.

Dạng từ của damning

So sánh hơnmore damning
So sánh nhấtmost damning
Số nhiềudamnings

Cụm từ, thành ngữ với damning

  • damning evidence — Chứng cớ làm cho ai bị kết tội.

Câu hỏi thường gặp

damning nghĩa là gì?

damning (danh từ, tính từ) nghĩa là sự chê trách, sự chỉ trích, sự chê, sự la ó.

damning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damning: giọng Anh (UK) /ˈdæmɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdæmɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.