TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damningly

US/ˈdæ.miɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

damningly nghĩa là Xem damn.

Nghĩa của damningly

Phó từ

  1. Xem damn

Dạng từ của damningly

So sánh hơnmore damningly
So sánh nhấtmost damningly

Câu hỏi thường gặp

damningly nghĩa là gì?

damningly (phó từ) nghĩa là Xem damn.

damningly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damningly: giọng Mỹ (US) /ˈdæ.miɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.