TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damped oscillation

US/ˈdæmpt ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

damped oscillation nghĩa là dao động suy giảm.

Nghĩa của damped oscillation

Danh từ

  1. Tech Dao động suy giảm.

Câu hỏi thường gặp

damped oscillation nghĩa là gì?

damped oscillation (danh từ) nghĩa là dao động suy giảm.

damped oscillation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damped oscillation: giọng Mỹ (US) /ˈdæmpt ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.