damped wave
US/ˈdæmpt ˈweɪv/
giọng máy của trình duyệt
damped wave nghĩa là sóng suy giảm.
Nghĩa của damped wave
Danh từ
- Tech Sóng suy giảm.
Câu hỏi thường gặp
damped wave nghĩa là gì?
damped wave (danh từ) nghĩa là sóng suy giảm.
damped wave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damped wave: giọng Mỹ (US) /ˈdæmpt ˈweɪv/.