dancing-shoes
giọng máy của trình duyệt
dancing-shoes nghĩa là giày nhảy.
Nghĩa của dancing-shoes
Danh từ
- Giày nhảy.
Câu hỏi thường gặp
dancing-shoes nghĩa là gì?
dancing-shoes (danh từ) nghĩa là giày nhảy.
dancing-shoes nghĩa là giày nhảy.
dancing-shoes (danh từ) nghĩa là giày nhảy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.