TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dandy-brush

US/ˈdæn.di.ˈbrəʃ/ giọng máy của trình duyệt

dandy-brush nghĩa là bàn chải ngựa.

Nghĩa của dandy-brush

Danh từ

  1. Bàn chải ngựa.

Dạng từ của dandy-brush

Số nhiềudandy brushes

Câu hỏi thường gặp

dandy-brush nghĩa là gì?

dandy-brush (danh từ) nghĩa là bàn chải ngựa.

dandy-brush phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dandy-brush: giọng Mỹ (US) /ˈdæn.di.ˈbrəʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.