TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dandy-cart

US/ˈdæn.di.ˈkɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

dandy-cart nghĩa là xe bán sữa.

Nghĩa của dandy-cart

Danh từ

  1. Xe (đẩy đi) bán sữa.

Dạng từ của dandy-cart

Số nhiềudandy carts

Câu hỏi thường gặp

dandy-cart nghĩa là gì?

dandy-cart (danh từ) nghĩa là xe bán sữa.

dandy-cart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dandy-cart: giọng Mỹ (US) /ˈdæn.di.ˈkɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.