TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dandy-fever

UK/ˈdændi ˌfiːvə/ US/ˈdændi ˌfiːvə/ giọng máy của trình duyệt

dandy-fever nghĩa là bệnh đăngngơ.

Nghĩa của dandy-fever

Danh từ

  1. Y học Bệnh đăngngơ.

Câu hỏi thường gặp

dandy-fever nghĩa là gì?

dandy-fever (danh từ) nghĩa là bệnh đăngngơ.

dandy-fever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dandy-fever: giọng Anh (UK) /ˈdændi ˌfiːvə/, giọng Mỹ (US) /ˈdændi ˌfiːvə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.