TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

danwei

UK/dɑːnˈweɪ/ US/dɑːnˈweɪ/ giọng máy của trình duyệt

danwei nghĩa là đơn vị.

Nghĩa của danwei

Danh từ

  1. Đơn vị.

Dạng từ của danwei

Số nhiềudanweis

Câu hỏi thường gặp

danwei nghĩa là gì?

danwei (danh từ) nghĩa là đơn vị.

danwei phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của danwei: giọng Anh (UK) /dɑːnˈweɪ/, giọng Mỹ (US) /dɑːnˈweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.