dapple
US/ˈdæ.pəl/
giọng máy của trình duyệt
dapple nghĩa là đốm, vết lốm đốm, chấm lốm đốm, làm lốm đốm.
Nghĩa của dapple
Danh từ
- Đốm, vết lốm đốm.
Ngoại động từ
- Chấm lốm đốm, làm lốm đốm.
- to dapple paint on a picturechấm màu lốm đốm lên tranh
Nội động từ
- Có đốm, lốm đốm.
- dappled deerhươu sao
- Vầng mây trắng và xám, lốm đốm mây trắng và xám (trời).
Dạng từ của dapple
| Số nhiều | dapples |
| So sánh hơn | more dapple |
| So sánh nhất | most dapple |
| Ngôi thứ ba số ít | dapples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dappling |
| Quá khứ phân từ | dappled |
| Quá khứ | dappled |
Câu hỏi thường gặp
dapple nghĩa là gì?
dapple (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đốm, vết lốm đốm, chấm lốm đốm, làm lốm đốm.
dapple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dapple: giọng Mỹ (US) /ˈdæ.pəl/.