TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dappled

US/ˈdæ.pəld/ giọng máy của trình duyệt

dappled nghĩa là có đốm sáng.

Nghĩa của dappled

Tính từ

  1. Có đốm sáng.

Dạng từ của dappled

So sánh hơnmore dappled
So sánh nhấtmost dappled

Câu hỏi thường gặp

dappled nghĩa là gì?

dappled (tính từ) nghĩa là có đốm sáng.

dappled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dappled: giọng Mỹ (US) /ˈdæ.pəld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.