TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Daqing

UK/ˈdɑːˈt͡ʃɪŋ/ US/ˈdɑːˈt͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Daqing nghĩa là đại khánh.

Nghĩa của Daqing

Danh từ riêng

  1. Đại Khánh.

Câu hỏi thường gặp

Daqing nghĩa là gì?

Daqing (danh từ riêng) nghĩa là đại khánh.

Daqing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Daqing: giọng Anh (UK) /ˈdɑːˈt͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑːˈt͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.