TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dar es Salaam

UK/ˌdɑːɹ.ɛs.səˈlɑːm/ US/ˌdɑɹ.ɛs.səˈlɑm/ giọng máy của trình duyệt

Dar es Salaam nghĩa là đa-ét xa-lam.

Nghĩa của Dar es Salaam

Danh từ riêng

  1. Đa-ét Xa-lam.

Câu hỏi thường gặp

Dar es Salaam nghĩa là gì?

Dar es Salaam (danh từ riêng) nghĩa là đa-ét xa-lam.

Dar es Salaam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Dar es Salaam: giọng Anh (UK) /ˌdɑːɹ.ɛs.səˈlɑːm/, giọng Mỹ (US) /ˌdɑɹ.ɛs.səˈlɑm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.