darby
UK/ˈdɑːbi/
giọng máy của trình duyệt
darby nghĩa là thước thợ trát.
Nghĩa của darby
Danh từ
- Thước thợ trát.
Dạng từ của darby
| Số nhiều | darbies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darby
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
darby nghĩa là gì?
darby (danh từ) nghĩa là thước thợ trát.
darby phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darby: giọng Anh (UK) /ˈdɑːbi/.