TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darby

UK/ˈdɑːbi/ giọng máy của trình duyệt

darby nghĩa là thước thợ trát.

Nghĩa của darby

Danh từ

  1. Thước thợ trát.

Dạng từ của darby

Số nhiềudarbies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darby

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

darby nghĩa là gì?

darby (danh từ) nghĩa là thước thợ trát.

darby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darby: giọng Anh (UK) /ˈdɑːbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.