TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darjeeling

UK/dɑ(ɹ)ˈd͡ʒiːlɪŋ/ US/dɑ(ɹ)ˈd͡ʒiːlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

darjeeling nghĩa là Loại chè dac-gi-linh ở ấn Độ.

Nghĩa của darjeeling

Danh từ

  1. Loại chè dac-gi-linh ở ấn Độ.

Câu hỏi thường gặp

darjeeling nghĩa là gì?

darjeeling (danh từ) nghĩa là Loại chè dac-gi-linh ở ấn Độ.

darjeeling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darjeeling: giọng Anh (UK) /dɑ(ɹ)ˈd͡ʒiːlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /dɑ(ɹ)ˈd͡ʒiːlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.