darned
UK/dɑːnd/
giọng máy của trình duyệt
darned nghĩa là bị nguyền rủa.
Nghĩa của darned
Tính từ
- Bị nguyền rủa.
Dạng từ của darned
| So sánh nhất | darnedest |
Câu hỏi thường gặp
darned nghĩa là gì?
darned (tính từ) nghĩa là bị nguyền rủa.
darned phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darned: giọng Anh (UK) /dɑːnd/.