TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darnel

UK/ˈdɑːnəɫ/ giọng máy của trình duyệt

darnel nghĩa là cỏ lồng vực.

Nghĩa của darnel

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ lồng vực (hay mọc lẫn với lúa).

Dạng từ của darnel

Số nhiềudarnels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darnel

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

darnel nghĩa là gì?

darnel (danh từ) nghĩa là cỏ lồng vực.

darnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darnel: giọng Anh (UK) /ˈdɑːnəɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.