darnel
UK/ˈdɑːnəɫ/
giọng máy của trình duyệt
darnel nghĩa là cỏ lồng vực.
Nghĩa của darnel
Danh từ
- Thực vật học Cỏ lồng vực (hay mọc lẫn với lúa).
Dạng từ của darnel
| Số nhiều | darnels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darnel
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
darnel nghĩa là gì?
darnel (danh từ) nghĩa là cỏ lồng vực.
darnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darnel: giọng Anh (UK) /ˈdɑːnəɫ/.