TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dartboard

UK/ˈdɑːtbɔːd/ US/ˈdɑɹtbɔːɹd/ giọng máy của trình duyệt

dartboard nghĩa là Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu.

Nghĩa của dartboard

Danh từ

  1. Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu.

Dạng từ của dartboard

Số nhiềudartboards

Câu hỏi thường gặp

dartboard nghĩa là gì?

dartboard (danh từ) nghĩa là Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu.

dartboard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dartboard: giọng Anh (UK) /ˈdɑːtbɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑɹtbɔːɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.