darter
US/ˈdɑːr.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
darter nghĩa là người phóng, chim cổ rắn.
Nghĩa của darter
Danh từ
- Người phóng (lao...).
- Động vật học Chim cổ rắn (họ bồ nông).
Dạng từ của darter
| Số nhiều | darters |
Câu hỏi thường gặp
darter nghĩa là gì?
darter (danh từ) nghĩa là người phóng, chim cổ rắn.
darter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darter: giọng Mỹ (US) /ˈdɑːr.tɜː/.