TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darter

US/ˈdɑːr.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

darter nghĩa là người phóng, chim cổ rắn.

Nghĩa của darter

Danh từ

  1. Người phóng (lao...).
  2. Động vật học Chim cổ rắn (họ bồ nông).

Dạng từ của darter

Số nhiềudarters

Câu hỏi thường gặp

darter nghĩa là gì?

darter (danh từ) nghĩa là người phóng, chim cổ rắn.

darter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darter: giọng Mỹ (US) /ˈdɑːr.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.