darting
US/ˈdɑːr.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
darting nghĩa là nhanh như tên bắn.
Nghĩa của darting
Tính từ
- Nhanh như tên bắn.
Dạng từ của darting
| So sánh hơn | more darting |
| So sánh nhất | most darting |
| Số nhiều | dartings |
Câu hỏi thường gặp
darting nghĩa là gì?
darting (tính từ) nghĩa là nhanh như tên bắn.
darting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darting: giọng Mỹ (US) /ˈdɑːr.tiɳ/.