dash down
giọng máy của trình duyệt
dash down nghĩa là đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống, nhảy bổ xuống, lao xuống.
Nghĩa của dash down
Cụm động từ
- Đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống.
- Nhảy bổ xuống, lao xuống (dốc...).
- Viết nhanh, thảo nhanh.
Dạng từ của dash down
| Ngôi thứ ba số ít | dashes down |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dashing down |
| Quá khứ phân từ | dashed down |
| Quá khứ | dashed down |
Câu hỏi thường gặp
dash down nghĩa là gì?
dash down (cụm động từ) nghĩa là đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống, nhảy bổ xuống, lao xuống.