TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dash down

giọng máy của trình duyệt

dash down nghĩa là đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống, nhảy bổ xuống, lao xuống.

Nghĩa của dash down

Cụm động từ

  1. Đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống.
  2. Nhảy bổ xuống, lao xuống (dốc...).
  3. Viết nhanh, thảo nhanh.

Dạng từ của dash down

Ngôi thứ ba số ítdashes down
Hiện tại phân từ (-ing)dashing down
Quá khứ phân từdashed down
Quá khứdashed down

Câu hỏi thường gặp

dash down nghĩa là gì?

dash down (cụm động từ) nghĩa là đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống, nhảy bổ xuống, lao xuống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.