dasheen
UK/dæˈʃiːn/
US/dæˈʃiːn/
giọng máy của trình duyệt
dasheen nghĩa là loại khoai sọ, khoai nước.
Nghĩa của dasheen
Danh từ
- Thực vật Loại khoai sọ, khoai nước.
Dạng từ của dasheen
| Số nhiều | dasheens |
Câu hỏi thường gặp
dasheen nghĩa là gì?
dasheen (danh từ) nghĩa là loại khoai sọ, khoai nước.
dasheen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dasheen: giọng Anh (UK) /dæˈʃiːn/, giọng Mỹ (US) /dæˈʃiːn/.