TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dasheen

UK/dæˈʃiːn/ US/dæˈʃiːn/ giọng máy của trình duyệt

dasheen nghĩa là loại khoai sọ, khoai nước.

Nghĩa của dasheen

Danh từ

  1. Thực vật Loại khoai sọ, khoai nước.

Dạng từ của dasheen

Số nhiềudasheens

Câu hỏi thường gặp

dasheen nghĩa là gì?

dasheen (danh từ) nghĩa là loại khoai sọ, khoai nước.

dasheen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dasheen: giọng Anh (UK) /dæˈʃiːn/, giọng Mỹ (US) /dæˈʃiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.