TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dashiki

UK/dəˈʃiːkiː/ US/dəˈʃiːkiː/ giọng máy của trình duyệt

dashiki nghĩa là Áo len chui đầu sặc sỡ và rộng (người Tây Phi).

Nghĩa của dashiki

Danh từ

  1. Áo len chui đầu sặc sỡ và rộng (người Tây Phi).

Dạng từ của dashiki

Số nhiềudashikis

Câu hỏi thường gặp

dashiki nghĩa là gì?

dashiki (danh từ) nghĩa là Áo len chui đầu sặc sỡ và rộng (người Tây Phi).

dashiki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dashiki: giọng Anh (UK) /dəˈʃiːkiː/, giọng Mỹ (US) /dəˈʃiːkiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.