dashing
UK/ˈdæʃɪŋ(ɡ)/
giọng máy của trình duyệt
dashing nghĩa là rất nhanh, vùn vụt, hăng, sôi nổi.
Nghĩa của dashing
Tính từ
- Rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng.
- a dashing attackcuộc tấn công chớp nhoáng
- Hăng (ngựa...); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người).
- Diện, chưng diện, bảnh bao.
Dạng từ của dashing
| So sánh hơn | more dashing |
| So sánh nhất | most dashing |
| Số nhiều | dashings |
Họ từ của dashing
Câu hỏi thường gặp
dashing nghĩa là gì?
dashing (tính từ) nghĩa là rất nhanh, vùn vụt, hăng, sôi nổi.
dashing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dashing: giọng Anh (UK) /ˈdæʃɪŋ(ɡ)/.