dashingly
US/ˈdæ.ʃiɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
dashingly nghĩa là Xem dashing.
Nghĩa của dashingly
Phó từ
- Xem dashing
Dạng từ của dashingly
| So sánh hơn | more dashingly |
| So sánh nhất | most dashingly |
Câu hỏi thường gặp
dashingly nghĩa là gì?
dashingly (phó từ) nghĩa là Xem dashing.
dashingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dashingly: giọng Mỹ (US) /ˈdæ.ʃiɳ.li/.