TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dashpot

US/ˈdæʃ.ˌpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

dashpot nghĩa là cái giảm chấn, giảm xóc.

Nghĩa của dashpot

Danh từ

  1. Cái giảm chấn, giảm xóc.

Dạng từ của dashpot

Số nhiềudashpots

Câu hỏi thường gặp

dashpot nghĩa là gì?

dashpot (danh từ) nghĩa là cái giảm chấn, giảm xóc.

dashpot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dashpot: giọng Mỹ (US) /ˈdæʃ.ˌpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.