dashpot
US/ˈdæʃ.ˌpɑːt/
giọng máy của trình duyệt
dashpot nghĩa là cái giảm chấn, giảm xóc.
Nghĩa của dashpot
Danh từ
- Cái giảm chấn, giảm xóc.
Dạng từ của dashpot
| Số nhiều | dashpots |
Câu hỏi thường gặp
dashpot nghĩa là gì?
dashpot (danh từ) nghĩa là cái giảm chấn, giảm xóc.
dashpot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dashpot: giọng Mỹ (US) /ˈdæʃ.ˌpɑːt/.