TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

date-cancel

US/ˈdeɪt.ˈkænt.səl/ giọng máy của trình duyệt

date-cancel nghĩa là gạt bỏ.

Nghĩa của date-cancel

Ngoại động từ

  1. Gạt bỏ.

Câu hỏi thường gặp

date-cancel nghĩa là gì?

date-cancel (ngoại động từ) nghĩa là gạt bỏ.

date-cancel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của date-cancel: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪt.ˈkænt.səl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.