TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

date-palm

US/ˈdeɪt.ˈpɑːm/ giọng máy của trình duyệt

date-palm nghĩa là cây chà là, chà là.

Nghĩa của date-palm

Danh từ

  1. Thực vật học Cây chà là.
  2. Chà là .

Dạng từ của date-palm

Số nhiềudate palms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với date-palm

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

date-palm nghĩa là gì?

date-palm (danh từ) nghĩa là cây chà là, chà là.

date-palm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của date-palm: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪt.ˈpɑːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.