date-palm
US/ˈdeɪt.ˈpɑːm/
giọng máy của trình duyệt
date-palm nghĩa là cây chà là, chà là.
Nghĩa của date-palm
Danh từ
- Thực vật học Cây chà là.
- Chà là .
Dạng từ của date-palm
| Số nhiều | date palms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với date-palm
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
date-palm nghĩa là gì?
date-palm (danh từ) nghĩa là cây chà là, chà là.
date-palm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của date-palm: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪt.ˈpɑːm/.