TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

date of birth

giọng máy của trình duyệt

date of birth nghĩa là ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ.

Nghĩa của date of birth

Danh từ

  1. Ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ.

Dạng từ của date of birth

Số nhiềudates of birth

Câu hỏi thường gặp

date of birth nghĩa là gì?

date of birth (danh từ) nghĩa là ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.