dative case Nghe giọng máy của trình duyệt dative case nghĩa là tặng cách, dữ cách. Nghĩa của dative case Danh từ Tặng cách, dữ cách. Dạng từ của dative case Số nhiềudative cases Câu hỏi thường gặp dative case nghĩa là gì?dative case (danh từ) nghĩa là tặng cách, dữ cách.